戚属

戚属
shǔ
thích thuộc

thân thích; họ hàng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân thích; họ hàng

    • Anh ấy có rất nhiều họ hàng.

  2. danh từ

    thành viên gia đình; người thân

    • Anh ấy có rất nhiều người thân.

  3. danh từ

    thân thuộc; người thân trong gia đình

    • Anh ấy không có người thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.