Tới nội dung chính

战绩

战绩
zhànjì
chiến tích

thành tích chiến đấu; (bóng) thành tích thi đấu; tỉ số thắng thua

1 nghĩa#33617
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành tích chiến đấu; (bóng) thành tích thi đấu; tỉ số thắng thua

    • 。

      Thành tích của họ rất tốt.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu