战绩

战绩
zhàn
chiến tích

thành tích chiến đấu; (bóng) thành tích thi đấu; tỉ số thắng thua

1 nghĩa#33617
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tích chiến đấu; (bóng) thành tích thi đấu; tỉ số thắng thua

    • Thành tích của họ rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.