战局

战局
zhàn
chiến cục

tình thế chiến trận; cục diện chiến tranh

1 nghĩa#41086
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình thế chiến trận; cục diện chiến tranh

    • Tình hình chiến sự bất lợi cho chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.