战壕

战壕
zhànháo
chiến hào

chiến hào; hào chiến đấu

2 nghĩa#18241
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến hào; hào chiến đấu

    • Những người lính trốn trong chiến hào.

  2. danh từ

    hào; chiến hào; rãnh đào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.