战兢兢

战兢兢
zhànjīngjīng
chiến căng căng

run rẩy sợ hãi; lo sợ thấp thỏm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    run rẩy sợ hãi; lo sợ thấp thỏm

    • Anh ấy run rẩy bước tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.