戗风

戗风
qiāngfēng
thương phong

ngược chiều gió; đi ngược gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngược chiều gió; đi ngược gió

    • Chúng tôi đi ngược gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.