戒坛

戒坛
jiètán
giới đàn

bục thụ giới trong chùa Phật; giới đàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bục thụ giới trong chùa Phật; giới đàn

    • Ngôi chùa này có một giới đàn cổ kính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.