成活

成活
chénghuó
thành hoạt

tồn tại; sống sót; lưu giữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tồn tại; sống sót; lưu giữ

    • Cái cây này đã sống sót.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.