成核

成核
chéng
thành hạch

sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sự tạo mầm tinh thể; hạch nhân hóa

    • Sự thành hạch là một quá trình vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.