成层

成层
chéngcéng
thành tầng

phân lớp; phân tầng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    phân lớp; phân tầng

    • Loại đá này có cấu trúc phân lớp.

  2. động từ

    dạng tầng lớp; phân tầng

    • Hòn đá này có cấu trúc phân tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.