戏子

戏子
zi
hí tử

diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)

2 nghĩa#44513
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)

    • Anh ta là một diễn viên hát.

  2. danh từ

    diễn viên; con hát (văn)

    • Anh ấy là một diễn viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.