戍边

戍边
shùbiān
thú biên

đóng quân giữ biên cương; thú biên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng quân giữ biên cương; thú biên

    • Anh ấy đi biên phòng rồi.

  2. động từ

    bảo vệ biên cương; thú biên

    • Anh ấy đã đi biên phòng rồi.

  3. động từ

    đóng quân bảo vệ biên cương; thú biên

    • Anh ấy bị đày ra biên ải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.