懵懂

懵懂
měngdǒng
mộng đổng

ngơ ngác; mơ hồ; non nớt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngơ ngác; mơ hồ; non nớt

    • Anh ấy trông rất ngơ ngác.

  2. tính từ

    mơ màng; không hiểu biết

    • Anh ấy ngu dốt không biết gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.