Tới nội dung chính

懒虫

懒虫
lǎnchóng
lãn trùng

(khẩu) đồ lười biếng; kẻ lười nhác

1 nghĩa#31914
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) đồ lười biếng; kẻ lười nhác

    • !

      Đồ lười biếng!

懒
lǎn
lãn
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu