Tới nội dung chính

懒散

懒散
lǎnsǎn
lãn tản

lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật

1 nghĩa#33365
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật

    • 。

      Anh ấy làm việc rất lười biếng.

懒
lǎn
lãn
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu