懒散
懒散
lãn tản
lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật
1 nghĩa#33365
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật
- 。
Anh ấy làm việc rất lười biếng.
Đang tải…
懒散
Phồn thể懶散
lãn tản
lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật
1 nghĩa#33365
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải; thiếu kỷ luật
- 。
Anh ấy làm việc rất lười biếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.