Tới nội dung chính

懒人

懒人
lǎnrén
lãn nhân

người lười; kẻ lười biếng

1 nghĩa#46350
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người lười; kẻ lười biếng

    • 。

      Anh ấy là một người lười biếng.

懒
lǎn
lãn
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu