愧赧

愧赧
kuìnǎn
quý noản

xấu hổ đỏ mặt; thẹn thùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu hổ đỏ mặt; thẹn thùng

    • Cô ấy xấu hổ cúi đầu xuống.

  2. tính từ

    xấu hổ đỏ mặt; ngượng ngùng

    • Anh ấy cảm thấy đỏ mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.