感恩节

感恩节
Gǎnēnjié
cảm ân tiết

Lễ Tạ Ơn

1 nghĩa#8066
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lễ Tạ Ơn

    美国和加拿大每年庆祝的节日,感谢丰收和生活的幸福měiguó hé jiānádà měi nián qìngzhù de jiérì, gǎnxiè fēngshōu hé shēnghuó de xìngfú

    • Lễ Tạ ơn là một ngày lễ của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hàm(đều, tất cả)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm hồn)BỘ

Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.