愚鲁

愚鲁
ngu lỗ

ngu dốt; chậm hiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngu dốt; chậm hiểu

    • Anh ấy rất ngu ngốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.