愚昧
愚昧
ngu muội
ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22545
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết
- 。
Anh ấy rất ngu muội.
- 貳形tính từ
ngu muội; ngu dốt; thiếu hiểu biết
- 。
Sự ngu muội của anh ấy khiến tôi rất tức giận.
Đang tải…
愚昧
Phồn thể愚
ngu muội
ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22545
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết
- 。
Anh ấy rất ngu muội.
- 貳形tính từ
ngu muội; ngu dốt; thiếu hiểu biết
- 。
Sự ngu muội của anh ấy khiến tôi rất tức giận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.