Tới nội dung chính

愚昧

愚昧
yúmèi
ngu muội

ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22545
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngu muội; dốt nát; thiếu hiểu biết

    • 。

      Anh ấy rất ngu muội.

  2. 貳形tính từ

    ngu muội; ngu dốt; thiếu hiểu biết

    • 。

      Sự ngu muội của anh ấy khiến tôi rất tức giận.

愚
yú
ngu
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu