Tới nội dung chính

意志力

意志力
yìzhìlì
ý chí lực

ý chí; nghị lực

1 nghĩa#25747
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ý chí; nghị lực

    • 。

      Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.

意
yì
ý
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu