意志力

意志力
zhì
ý chí lực

ý chí; nghị lực

1 nghĩa#25747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ý chí; nghị lực

    • Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.