意式

意式
shì
ý thức

phong cách Ý; kiểu Ý

1 nghĩa#26172
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong cách Ý; kiểu Ý

    • Tôi thích cà phê kiểu Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.