Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
/
意向
意向
ý hướng
ý định; ý hướng; xu hướng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#32124
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý định; ý hướng; xu hướng
- ?
Ý định của bạn là gì?
- 貳名danh từ
xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch
- 。
Anh ấy không có ý định này.
- 參名danh từ
lý do; nguyên do; mục đích (của sự việc)
- 肆名danh từ
lòng; tâm; tim
- 伍名danh từ
ý định; thiên hướng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ意向
Phồn thể意
ý hướng
ý định; ý hướng; xu hướng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#32124
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý định; ý hướng; xu hướng
- ?
Ý định của bạn là gì?
- 貳名danh từ
xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch
- 。
Anh ấy không có ý định này.
- 參名danh từ
lý do; nguyên do; mục đích (của sự việc)
- 肆名danh từ
lòng; tâm; tim
- 伍名danh từ
ý định; thiên hướng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù