意乐

意乐
ý lạc

vui vẻ; hỷ lạc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vui vẻ; hỷ lạc

    • Trên mặt anh ấy mang biểu cảm vui vẻ.

  2. danh từ

    vui mừng; hạnh phúc; mừng

    • Chúc bạn hạnh phúc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.