/
惶惑
惶惑
hoàng hoặc
bối rối và lo lắng; hoang mang
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bối rối và lo lắng; hoang mang
- 。
Anh ấy cảm thấy lo lắng và bối rối.
- 貳形tính từ
hoang mang; bối rối; lo lắng không yên
- 。
Anh ấy cảm thấy bồn chồn và bối rối.
- 參形tính từ
hoang mang sợ hãi; lo lắng bối rối
- 。
Anh ấy cảm thấy hoang mang và bất an.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
惶惑
Phồn thể惶
hoàng hoặc
bối rối và lo lắng; hoang mang
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bối rối và lo lắng; hoang mang
- 。
Anh ấy cảm thấy lo lắng và bối rối.
- 貳形tính từ
hoang mang; bối rối; lo lắng không yên
- 。
Anh ấy cảm thấy bồn chồn và bối rối.
- 參形tính từ
hoang mang sợ hãi; lo lắng bối rối
- 。
Anh ấy cảm thấy hoang mang và bất an.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù