惨怛

惨怛
cǎn
thảm đát

đau lòng; buồn thương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đau lòng; buồn thương

  2. tính từ

    khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
  • sâm/tham(tham gia, nhân sâm)HÀI THANH

Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.