惟一

惟一
wéi
duy nhất

duy nhất; độc nhất

1 nghĩa#46068
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    duy nhất; độc nhất(kế thừa)

    独一无二;仅有的一个dúyī wúèr;jǐnyǒu de yī ge

    • Đây là cách duy nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.