- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
duy nhất; độc nhất
duy nhất; độc nhất(kế thừa)
中独一无二;仅有的一个dúyī wúèr;jǐnyǒu de yī ge
Đây là cách duy nhất.
duy nhất; độc nhất
duy nhất; độc nhất(kế thừa)
中独一无二;仅有的一个dúyī wúèr;jǐnyǒu de yī ge
Đây là cách duy nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.