惊马

惊马
jīng
kinh mã

ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình

    • Anh ấy bị con ngựa hoảng sợ làm cho giật mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.