惊险

惊险
jīngxiǎn
kinh hiểm

gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24789
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm

    • Câu chuyện này rất ly kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.