悯惜

悯惜
mǐn
mẫn tích

thương xót; trắc ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thương xót; trắc ẩn

    • Anh ấy thương xót những người vô gia cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.