悠着

悠着
yōuzhe
du trước

thong thả; từ từ thôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thong thả; từ từ thôi

    • Bạn cứ từ từ thôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.