悉数

悉数
shǔ
tất sổ

liệt kê chi tiết; kể hết không sót

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liệt kê chi tiết; kể hết không sót

    • Anh ấy đã kể chi tiết tất cả mọi thứ.

  2. kể rõ từng cái; liệt kê đầy đủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.