恶癖

恶癖
è
ác phích

thói xấu; tục tĩu; thô tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thói xấu; tục tĩu; thô tục

    • Anh ấy có một thói quen xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.