恶疾

恶疾
è
ác tật

bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh hiểm nghèo; bệnh nan y

    • Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.

  2. danh từ

    bệnh hiểm; bệnh nan y

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.