恶浪

恶浪
èlàng
ác lãng

sóng dữ; sóng ác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng dữ; sóng ác

    • Những con sóng dữ dội vỗ vào bờ biển.

  2. danh từ

    sóng dữ; sóng hung hãn

  3. danh từ

    sóng dữ; (bóng) thế lực xấu xa

    • Anh ấy chiến đấu với thế lực tà ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.