恶损

恶损
èsǔn
ác tổn

chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

    • Anh ấy thích chế giễu người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.