恩眄

恩眄
ēnmiǎn
ân miện

được ân sủng chiếu cố; sự ưu ái của bề trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    được ân sủng chiếu cố; sự ưu ái của bề trên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.