恩怨

恩怨
ēnyuàn
ân oán

ân oán; ơn nghĩa và thù hận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#9771
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ân oán; ơn nghĩa và thù hận

    感恩和仇恨的关系gǎn'ēn hé chóuhen de guānxi

    • Giữa họ có ân oán.

  2. danh từ

    ân oán; ơn và oán

    感恩和仇恨的关系gǎn ēn hé chóuhen de guānxi

  3. danh từ

    ân oán; ơn và oán

    因为过去的事情而产生的感谢和仇恨yīnwèi guòqù de shìqing érchǎnshēng de gǎnxiè hé chóuhèn

  4. danh từ

    ai oán; than thở đầy oán trách

    感恩与仇恨;因为好处或伤害而产生的感情gǎn'ēn yǔ chóuhèn; yīnwèi hǎochù huò shānghài érchǎnshēng de gǎnqíng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.