恒温

恒温
héngwēn
hằng ôn

nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt

    • Căn phòng này giữ nhiệt độ ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.