/
恒温
恒温
hằng ôn
nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt
- 。
Căn phòng này giữ nhiệt độ ổn định.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
恒温
Phồn thể恆溫
hằng ôn
nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhiệt độ không đổi; hằng nhiệt
- 。
Căn phòng này giữ nhiệt độ ổn định.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù