恐龙

恐龙
kǒnglóng
khủng long

khủng long

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5953Lượng từ 只 / 头
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long

    远古时代灭绝的巨大爬行动物yuǎngǔ shídài mièjuéde jùdà páxíng dòngwù

    • Khủng long là động vật thời tiền sử.

  2. danh từ

    khủng long; (lóng) người xấu xí

    已经灭绝的古代爬行动物;也指长得丑的人yǐjīng mièjué de gǔdài páxíng dòngwù;yě zhǐ zhǎng de chǒu de rén

    • Anh ấy là một người xấu xí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.