恐婚

恐婚
kǒnghūn
khủng hôn

sợ kết hôn; ám ảnh hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sợ kết hôn; ám ảnh hôn nhân

    • Anh ấy sợ kết hôn nên vẫn chưa cưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.