恋战

恋战
liànzhàn
luyến chiến

không muốn rút lui khỏi trận chiến; lưu luyến cuộc chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không muốn rút lui khỏi trận chiến; lưu luyến cuộc chiến

    • Anh ấy thích tiếp tục chiến đấu một cách hăng hái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.