恁般

恁般
rènbān

kiểu này; như vậy (cũ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    kiểu này; như vậy (cũ)

  2. đại từ

    nhiều vậy; đến thế; như thế này (khẩu ngữ cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.