总谱

总谱
zǒng
tổng phả

tổng bản nhạc; bản nhạc tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng bản nhạc; bản nhạc tổng hợp

    • Anh ấy đang xem tổng phổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.