总社

总社
zǒngshè
tổng xã

văn phòng chính; trụ sở chính; công ty mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn phòng chính; trụ sở chính; công ty mẹ

    • Địa chỉ của tổng xã ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.