总之

总之
zǒngzhī
tổng chi

tóm lại; nói chung; nói tóm lại

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1750
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    tóm lại; nói chung; nói tóm lại

    用来总结前面的话,表示最后的意思yònglaí zǒngjié qiánmiàn de huà, biǎoshì zuìhòu de yìsi

    • Tóm lại, anh ấy là một người tốt.

  2. trạng từ

    tóm lại; nói chung; nói tóm tắt

    用来总结前面的话,表示最后的结论yònglái zǒngjié qiánmiàn de huà, biǎoshì zuìhòu de jiéluàn

  3. trạng từ

    tóm lại; nói chung; nói tóm lại

    表示总的来说,简单地说biǎoshì zǒngde láishuō、jiǎndān de shuō

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.