怫然

怫然
rán
phật nhiên

nổi giận; tức giận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi giận; tức giận

    • Anh ấy tức giận không vui.

  2. tính từ

    tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)

  3. tính từ

    tức giận; phẫn nộ (vẻ tức giận bừng bừng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.