性征

性征
xìngzhēng
tính trưng

đặc điểm giới tính; đặc trưng sinh dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc điểm giới tính; đặc trưng sinh dục

    • Đặc điểm giới tính thứ cấp là đặc điểm của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.