急驰

急驰
chí
cấp trì

phóng nhanh; lao đi nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phóng nhanh; lao đi nhanh

    • Ô tô phóng nhanh trên đường cao tốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.