急诊室

急诊室
zhěnshì
cấp chẩn thất

phòng cấp cứu

1 nghĩa#14418
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng cấp cứu

    医院里给患者紧急治疗的地方yīyuàn li gěi huànzhě jǐnjí zhìliáo de dìfang

    • Anh ấy làm việc ở phòng cấp cứu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.